fudge factor
Định nghĩa
Danh từ: - Hệ số điều chỉnh: "fudge factor" là một lượng hoặc giá trị được thêm vào hoặc bớt đi một cách linh hoạt nhằm tăng độ chính xác của một phép đo khoa học hoặc kỹ thuật, thường dùng để bù đắp cho các sai số hoặc yếu tố không chắc chắn trong tính toán.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã thêm một hệ số điều chỉnh nhỏ vào các tính toán của họ để bù đắp cho sai số đo lường.)
- (Trong kỹ thuật, một hệ số điều chỉnh thường được sử dụng để đảm bảo biên độ an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fudge factor" thường mang tính không chính thức, ám chỉ sự điều chỉnh chủ quan hoặc ước lượng thay vì dựa trên dữ liệu chính xác.
- "to apply a fudge factor": áp dụng một hệ số điều chỉnh.
- The team had to apply a fudge factor to their model to match experimental results. (Nhóm nghiên cứu phải áp dụng một hệ số điều chỉnh vào mô hình của họ để phù hợp với kết quả thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fudge (động từ): làm giả, điều chỉnh một cách thiếu chính xác hoặc gian lận.
- He fudged the numbers to make the report look better. (Anh ta đã làm giả số liệu để báo cáo trông đẹp hơn.)
- Safety factor (danh từ): hệ số an toàn, một khái niệm tương tự nhưng thường chính thức hơn.
- The bridge was built with a safety factor of 2. (Cây cầu được xây dựng với hệ số an toàn là 2.)
Từ đồng nghĩa
- Adjustment factor: hệ số điều chỉnh.
- Bias term: số hạng thiên lệch (trong thống kê).
- Correction term: số hạng hiệu chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fudge over: bỏ qua hoặc xử lý một cách qua loa.
- They tried to fudge over the inconsistencies in the data. (Họ cố gắng bỏ qua những điểm mâu thuẫn trong dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan
- To fudge the issue: tránh đề cập trực tiếp đến vấn đề, làm mờ vấn đề.
- Politicians often fudge the issue when asked about taxes. (Các chính trị gia thường tránh nói thẳng về vấn đề khi được hỏi về thuế.)